Giá sầu riêng lao dốc, ùn ứ kiểm nghiệm, đứt gãy thu mua không đơn thuần là biến động thị trường ngắn hạn.
Đằng sau cuộc khủng hoảng hiện nay là hàng loạt vấn đề cấu trúc đã tích tụ nhiều năm: phát triển nóng theo tín hiệu giá, phụ thuộc thị trường đơn lẻ, năng lực quản trị chất lượng yếu và liên kết chuỗi chưa thực sự chặt chẽ.
Trả lời phỏng vấn Báo Điện tử VTC News, Tiến sĩ Trần Hữu Hiệp, Phó Chủ tịch Hiệp hội Du lịch Đồng bằng sông Cửu Long - chuyên gia kinh tế, cho rằng đây là thời điểm ngành sầu riêng Việt Nam phải nhìn lại cách phát triển của mình nếu muốn giữ được vị thế của một ngành hàng tỷ đô trong bối cảnh cạnh tranh và tiêu chuẩn toàn cầu ngày càng khắt khe.
Ngành sầu riêng đối mặt nhiều thách thức sau giai đoạn tăng trưởng nóng và phụ thuộc lớn vào thị trường xuất khẩu.
- Theo Tiến sĩ, nguyên nhân cốt lõi khiến sầu riêng rơi vào khủng hoảng là gì, đây là khó khăn mang tính thời điểm hay là dấu hiệu cho thấy những bất cập mang tính cấu trúc của ngành hàng đang bộc lộ?
Tôi cho rằng giá sầu riêng lao dốc thời gian qua chỉ là phần nổi của một “tảng băng”. Nếu nhìn sâu hơn, đây không đơn thuần là một cú sốc thị trường mang tính thời điểm, mà là phép thử đối với năng lực quản trị của toàn bộ chuỗi giá trị sầu riêng Việt Nam.
Trong vài năm qua, khi nhu cầu thị trường tăng mạnh, đặc biệt sau khi xuất khẩu chính ngạch sang Trung Quốc được mở rộng, nhiều địa phương ở ĐBSCL đã bước vào một giai đoạn phát triển nóng. Diện tích sầu riêng tăng rất nhanh. Có nơi nông dân chặt bỏ cây khác để chạy theo sầu riêng vì lợi nhuận quá hấp dẫn. Nhưng vấn đề là diện tích tăng nhanh hơn rất nhiều so với năng lực quản trị chất lượng và kiểm soát chuỗi cung ứng.
TS Hiep.pngTiến sĩ Trần Hữu Hiệp
Chúng ta đang chứng kiến một nghịch lý: ngành hàng tỷ đô nhưng nền tảng quản trị vẫn mang nặng tư duy mùa vụ và thương lái. Khi thị trường thuận lợi, những điểm yếu ấy chưa lộ rõ. Nhưng khi phía nhập khẩu siết kiểm nghiệm cadimi, truy xuất nguồn gốc, mã số vùng trồng… toàn bộ sự mong manh của chuỗi lập tức bộc lộ.
Trong một thời gian dài, không ít vùng trồng vẫn sản xuất theo kinh nghiệm, lạm dụng phân bón, thuốc bảo vệ thực vật, chưa kiểm soát tốt quy trình canh tác.
Trong khi đó, khâu hậu kiểm, giám sát mã số vùng trồng , cơ sở đóng gói ở nhiều nơi còn lỏng lẻo. Có hiện tượng “mượn mã số”, trộn hàng ngoài vùng đạt chuẩn vào chuỗi xuất khẩu. Khi thị trường nhập khẩu tăng cường kiểm soát, rủi ro lập tức quay trở lại với toàn bộ ngành hàng.
Điều đáng lo hơn là sự phụ thuộc lớn vào một thị trường xuất khẩu duy nhất. Khi gần như “đi bằng một chân”, chỉ cần thị trường đó thay đổi tiêu chuẩn hoặc kéo dài thời gian thông quan, toàn bộ chuỗi thu mua trong nước lập tức bị ảnh hưởng dây chuyền.
Do đó, cuộc khủng hoảng này cần được nhìn như một lời cảnh báo nghiêm khắc về mô hình phát triển. Không thể phát triển một ngành hàng tỷ đô bằng tư duy tự phát, liên kết lỏng lẻo và thiếu dữ liệu thị trường.
Nếu không tái cấu trúc mạnh mẽ từ sản xuất đến logistics, chế biến và quản trị chất lượng, thì điệp khúc “được mùa, mất giá” sẽ còn lặp lại dưới những hình thức khác nhau.
- T heo ông, bài toán lớn nhất của ngành sầu riêng hiện nay là vấn đề thị trường, chất lượng hay năng lực quản trị chuỗi ngành hàng?
Theo tôi, ba vấn đề này liên quan chặt chẽ với nhau, nhưng nếu nhìn ở gốc rễ thì bài toán lớn nhất hiện nay chính là năng lực quản trị chuỗi ngành hàng.
Bởi vì nếu quản trị chuỗi tốt, chúng ta sẽ từng bước giải được cả câu chuyện chất lượng lẫn thị trường.
Tiến sĩ Trần Hữu Hiệp cho rằng, muốn đi đường dài, ngành sầu riêng phải chuyển từ tư duy sản xuất nông nghiệp sang tư duy kinh tế nông nghiệp.
Nhiều năm qua, ngành sầu riêng tăng trưởng rất nhanh nhờ thị trường thuận lợi. Nhưng tăng trưởng nhanh chưa đồng nghĩa với phát triển bền vững. Chuỗi ngành hàng hiện vẫn vận hành theo kiểu phân mảnh: nông dân sản xuất riêng lẻ, hợp tác xã nhiều nơi còn hình thức, doanh nghiệp thu mua thiếu liên kết dài hạn, còn thương lái lại đóng vai trò điều phối rất lớn.
Khi chuỗi liên kết lỏng lẻo, người nông dân thường là bên gánh phần lớn rủi ro. Họ gần như không có thông tin đầy đủ về nhu cầu thị trường, tiêu chuẩn kỹ thuật hay dự báo xuất khẩu. Thấy giá cao thì mở rộng diện tích, tăng sản lượng. Nhưng khi thị trường thay đổi, người chịu tác động đầu tiên lại là nhà vườn.
Tôi cho rằng bài học lớn nhất hiện nay là không thể tiếp tục phát triển ngành hàng theo kiểu “mạnh ai nấy làm”. Một ngành hàng tỷ đô không thể chỉ dựa vào kinh nghiệm thương lái hay các đợt thu mua ngắn hạn.
Thực tế hiện nay cho thấy năng lực quản trị chất lượng của chúng ta chưa theo kịp yêu cầu thị trường quốc tế. Nhiều doanh nghiệp vẫn chủ yếu chạy theo đơn hàng, trong khi đầu tư cho hệ thống truy xuất nguồn gốc, kiểm nghiệm , logistics lạnh, chế biến sâu còn hạn chế. Hệ thống dữ liệu ngành hàng cũng rất thiếu đồng bộ. Thậm chí nhiều địa phương chưa nắm chắc diện tích thực tế hay sản lượng thu hoạch theo mùa vụ.
Trong khi đó, các thị trường nhập khẩu ngày càng chuyển từ “mua số lượng” sang “mua tiêu chuẩn”. Đây là thay đổi rất căn bản. Nếu không chuyển từ tư duy sản xuất nông nghiệp sang tư duy kinh tế nông nghiệp và quản trị chuỗi giá trị, ngành sầu riêng sẽ rất dễ rơi vào vòng xoáy tăng trưởng nóng rồi khủng hoảng.
Nói cách khác, vấn đề hiện nay không chỉ là bán cho ai, mà còn là chúng ta đang quản trị ngành hàng này như thế nào.
Lãnh đạo Bộ Nông nghiệp và Môi trường thăm, làm việc tại một doanh nghiệp xuất khẩu sầu riêng.
- Sầu riêng rớt giá thảm không chỉ tác động tới nhà vườn mà còn ảnh hưởng tới toàn bộ hệ sinh thái kinh tế ở vùng trồng như lao động thời vụ, thương lái, logistics, cơ sở đóng gói… Ông nhìn nhận tác động dây chuyền này tới kinh tế nông thôn ĐBSCL ra sao?
Tác động lần này lớn hơn nhiều so với câu chuyện giá nông sản giảm. Nó cho thấy mức độ phụ thuộc ngày càng sâu của kinh tế nông thôn ĐBSCL vào một ngành hàng xuất khẩu đang tăng trưởng nóng.
Ở nhiều địa phương trong vùng ĐBSCL, sầu riêng không còn đơn thuần là cây trồng mà đã hình thành cả một “hệ sinh thái kinh tế” xoay quanh nó: lao động chăm sóc vườn, cắt trái, vận chuyển, thương lái, kho lạnh, cơ sở đóng gói, logistics, tín dụng nông thôn, vật tư nông nghiệp…
Khi chuỗi thu mua bị đứt gãy, tác động lan rất nhanh. Nhà vườn giảm thu nhập thì sức mua ở nông thôn cũng giảm theo. Lao động thời vụ mất việc. Các cơ sở đóng gói hoạt động cầm chừng. Xe lạnh, kho lạnh giảm công suất. Nhiều thương lái bị chôn vốn hoặc đứt dòng tiền.
Điều đáng lưu ý là phần lớn các mắt xích này có năng lực chống chịu khá yếu. Nhiều lao động sống phụ thuộc theo mùa vụ. Nhiều hộ vay vốn đầu tư cải tạo vườn hoặc mở rộng diện tích trong giai đoạn giá cao. Khi thị trường đảo chiều, áp lực tài chính xuất hiện rất nhanh.
Nếu kéo dài, tác động không chỉ dừng ở kinh tế mà còn ảnh hưởng đến cấu trúc xã hội nông thôn. Người dân dễ rơi vào tâm lý bất an, mất niềm tin vào định hướng sản xuất. Đây cũng là lý do vì sao câu chuyện sầu riêng hiện nay cần được nhìn như vấn đề phát triển vùng chứ không đơn thuần là biến động thương mại.
Việc siết kiểm nghiệm cadimi và truy xuất nguồn gốc đang tạo sức ép lớn lên chuỗi sản xuất sầu riêng.
Một điểm nữa rất đáng suy nghĩ là ĐBSCL đang ngày càng phụ thuộc vào một số ngành hàng xuất khẩu có tính rủi ro thị trường cao. Điều đó đòi hỏi chiến lược phát triển nông nghiệp của vùng không thể chỉ tập trung vào mở rộng sản lượng, mà phải tăng sức chống chịu của toàn bộ hệ sinh thái kinh tế nông thôn.
Muốn vậy, cần đầu tư mạnh hơn vào logistics, chế biến sâu, hệ thống kho lạnh, dữ liệu thị trường và các cơ chế liên kết chia sẻ rủi ro giữa doanh nghiệp với nông dân. Nếu không, mỗi lần thị trường biến động, người nông dân vẫn sẽ là đối tượng chịu tổn thương lớn nhất.
- Việc siết kiểm nghiệm cadimi, mã số vùng trồng và truy xuất nguồn gốc đã được đề cập và cảnh báo nhiều thời gian qua nhưng vì sao các khuyến cáo, tiêu chuẩn kỹ thuật chưa thực sự đi vào thực tế sản xuất ở ĐBSCL?
Theo tôi, nguyên nhân lớn nhất là khoảng cách rất xa giữa yêu cầu thị trường với thực tiễn tổ chức sản xuất hiện nay.
Nói cách khác, chúng ta nói nhiều về tiêu chuẩn nhưng nền tảng thực thi tiêu chuẩn lại còn yếu.
Trong một thời gian dài, ngành sầu riêng phát triển trong bối cảnh thị trường hấp thụ rất mạnh. Điều đó vô hình trung tạo ra tâm lý chủ quan ở không ít khâu trong chuỗi sản xuất. Khi đầu ra thuận lợi, nhiều người quan tâm nhiều hơn đến sản lượng và lợi nhuận trước mắt hơn là tính bền vững của quy trình canh tác.
Một thực tế là sản xuất ở ĐBSCL hiện vẫn chủ yếu dựa vào hộ nhỏ lẻ. Việc áp dụng đồng bộ quy trình kỹ thuật, truy xuất nguồn gốc hay kiểm soát vật tư đầu vào là rất khó nếu thiếu liên kết chuỗi chặt chẽ. Không ít hợp tác xã hoạt động hình thức, chưa đủ năng lực tổ chức sản xuất theo tiêu chuẩn quốc tế.
Bên cạnh đó, công tác quản lý mã số vùng trồng ở một số nơi còn bất cập. Có tình trạng sử dụng mã số thiếu chặt chẽ, chưa kiểm soát tốt sản lượng thực tế, thậm chí xảy ra tình trạng “mượn mã số”. Điều này làm giảm uy tín của cả ngành hàng khi phía nhập khẩu tăng cường hậu kiểm.
Tôi cũng cho rằng khâu truyền thông và hỗ trợ kỹ thuật cho nông dân còn khoảng cách. Nhiều hộ dân nghe nói về cadimi, SPS (các biện pháp vệ sinh và kiểm dịch động thực vật) hay truy xuất nguồn gốc nhưng chưa thực sự hiểu đó là yêu cầu sống còn của thị trường chứ không phải thủ tục hành chính.
Diện tích sầu riêng cả nước tính đến năm 2025 là khoảng 183.000 ha.
Trong khi đó, đầu tư cho hệ thống kiểm nghiệm, cảnh báo sớm và giám sát chất lượng vẫn chưa theo kịp tốc độ mở rộng ngành hàng. Chúng ta đang thiếu một cơ chế điều phối đủ mạnh giữa địa phương, doanh nghiệp và cơ quan quản lý trung ương.
Bài học ở đây là thị trường quốc tế ngày nay không chỉ mua sản phẩm, mà mua cả uy tín của chuỗi sản xuất. Một khi niềm tin thị trường bị ảnh hưởng, chi phí để khôi phục sẽ rất lớn.
- Từ góc nhìn của một chuyên gia chính sách vùng ĐBSCL, ông cho rằng đâu sẽ là lối ra lâu dài cho ngành sầu riêng miền Tây để tránh tình trạng ‘được mùa mất giá’, phát triển nóng rồi rơi vào khủng hoảng như hiện nay?
Theo tôi, lối ra căn cơ cho ngành sầu riêng miền Tây không nằm ở những giải pháp tình thế như giải cứu hay kích cầu ngắn hạn, mà phải bắt đầu từ tái cấu trúc toàn bộ chuỗi ngành hàng theo hướng chuyên nghiệp và bền vững hơn.
Trước hết, phải thay đổi tư duy phát triển. Không thể tiếp tục mở rộng diện tích theo tín hiệu giá ngắn hạn. Quy hoạch vùng trồng phải gắn với năng lực thị trường, hạ tầng logistics, nguồn nước, thích ứng biến đổi khí hậu và tiêu chuẩn xuất khẩu.
Tiến sĩ Trần Hữu Hiệp
Thứ hai, cần chuyển mạnh từ tư duy sản xuất nông nghiệp sang kinh tế nông nghiệp. Điều này có nghĩa là không chỉ bán trái tươi mà phải phát triển chế biến sâu, đa dạng hóa thị trường, nâng tỷ lệ bảo quản lạnh, xây dựng thương hiệu và nâng giá trị gia tăng.
Một vấn đề rất quan trọng là phải xây dựng được chuỗi liên kết thực chất giữa doanh nghiệp – hợp tác xã - nông dân. Trong chuỗi đó, doanh nghiệp không chỉ là người thu mua mà phải tham gia từ đầu vào kỹ thuật, kiểm soát chất lượng đến đầu ra thị trường. Khi liên kết đủ chặt, rủi ro mới được chia sẻ thay vì dồn hết cho nông dân.
ĐBSCL cũng cần đầu tư mạnh hơn cho hạ tầng logistics nông nghiệp. Hiện nay chi phí logistics của nông sản vùng còn cao, hệ thống kho lạnh và trung tâm kiểm nghiệm còn thiếu. Một ngành hàng tỷ đô nhưng năng lực dữ liệu, dự báo thị trường và quản trị chuỗi vẫn còn rất mong manh.
Bên cạnh đó, cần đa dạng hóa thị trường xuất khẩu. Trung Quốc là thị trường lớn và quan trọng, nhưng không thể là thị trường duy nhất. Muốn đi xa hơn, ngành sầu riêng phải đáp ứng được các tiêu chuẩn ngày càng cao của Nhật Bản, Hàn Quốc, EU hay Trung Đông.
Cuối cùng, điều quan trọng nhất là phải xây dựng văn hóa sản xuất dựa trên tiêu chuẩn và uy tín thị trường. Trong thương mại nông sản hiện đại, uy tín không hình thành trong một mùa vụ nhưng có thể mất đi chỉ sau vài lô hàng vi phạm.
Khủng hoảng hiện nay vì thế cũng là cơ hội để ngành sầu riêng Việt Nam trưởng thành hơn. Nếu vượt qua được giai đoạn này bằng một cuộc tái cấu trúc thực chất, sầu riêng không chỉ là “trái cây tỷ đô”, mà còn có thể trở thành hình mẫu cho quá trình chuyển đổi nông nghiệp bền vững của ĐBSCL trong bối cảnh cạnh tranh toàn cầu ngày càng khốc liệt.
Xin cảm ơn ông!










