Nhờ tập trung phát triển mô hình trồng xà lách sạch, vùng quê nghèo Kawakami đã vươn lên trở thành một trong những ngôi làng giàu có nhất Nhật Bản vào những năm đầu thập niên 2010. Khi đó, mức thu nhập trung bình mỗi hộ nông dân lên tới khoảng 25 triệu JPY, tương đương hơn 200.000 USD tại thời điểm đó. (*Với tỷ giá hiện nay: 200.000 USD tương đương hơn 5 tỷ VND).
Ngôi làng ở vùng quê nghèo bất ngờ thay đổi
Nằm sâu trong khu vực núi Shinshu, thuộc tỉnh Nagano, phía tây Thủ đô Tokyo, Kawakami được người dân Nhật Bản gọi bằng cái tên đầy ấn tượng “ngôi làng thần kỳ”.
Điều kiện tự nhiên nơi đây vô cùng khắc nghiệt, mùa đông và mùa xuân thường xuyên bị tuyết bao phủ, nhiệt độ có thời điểm giảm xuống dưới -20°C. Thời gian thuận lợi cho sản xuất nông nghiệp chỉ kéo dài khoảng 4 tháng mỗi năm.
Vào những năm 1960, Kawakami vẫn là một vùng quê nghèo, dân cư thưa thớt, cây lúa phát triển kém đến mức chỉ người bệnh mới có điều kiện ăn cơm trắng. Do đó, nơi đây từng được xem là vùng khó khăn nhất Nhật Bản.
Cánh đồng rau xà lách xanh mướt tại làng Kawakami. Ảnh: The Japan Times.
Bước ngoặt đến khi vào khoảng thập niên 1950, người Mỹ mang giống xà lách đến trồng thử nghiệm tại đây và đạt kết quả khả quan. Loại cây này phù hợp với khí hậu lạnh, khô của địa phương, từ đó dần trở thành cây trồng chủ lực. Cùng với đó, thói quen ăn uống của người dân cũng thay đổi, xà lách trở thành thực phẩm quen thuộc trong bữa ăn hàng ngày.
Người dân địa phương cho biết, mùa đông kéo dài buộc họ phải ở trong nhà nhiều tháng liền, trong khi chi phí sinh hoạt như ăn uống, học hành, chữa bệnh vẫn không ngừng tăng. Không ít người đã rời làng lên thành phố tìm kế sinh nhai nhưng thu nhập cũng không cải thiện đáng kể.
Trước thực trạng đó, vào những năm 1980, trưởng làng đã đứng ra kêu gọi cộng đồng thay đổi, xây dựng hướng đi mới bằng việc phát triển nông nghiệp theo những tiêu chuẩn riêng, đặt nền móng cho sự chuyển mình của Kawakami sau này.
Kỷ luật sản xuất kết hợp với công nghệ cao
Ngay từ giai đoạn đầu, nông dân trong làng đã tiến hành lấy mẫu đất và nước để phân tích thành phần, đồng thời theo dõi lượng mưa hằng năm nhằm xác định thời điểm gieo trồng phù hợp. Từ những dữ liệu này, họ xây dựng một bộ quy chuẩn riêng cho hoạt động canh tác. Phải mất gần 20 năm, hệ thống tiêu chí này mới được hoàn thiện và duy trì áp dụng cho đến nay. Dù không đạt các chứng nhận như GlobalGAP hay JGAP, rau xà lách của Kawakami vẫn được đánh giá cao nhờ quy trình sản xuất nghiêm ngặt.
Các quy định trong canh tác được kiểm soát chặt chẽ. Rau chỉ được thu hoạch trong khoảng từ 3h đến 7h sáng; những sản phẩm thu hái sau 8h sẽ không được chấp nhận. Việc bón phân và sử dụng thuốc bảo vệ thực vật phải cách thời điểm thu hoạch tối thiểu 10 ngày.
Các loại thuốc được lựa chọn đều thân thiện với môi trường và được tính toán kỹ lưỡng trước khi sử dụng. Toàn bộ quá trình, từ gieo trồng, chăm sóc đến thu hoạch, đều được theo dõi sát sao và ghi chép đầy đủ, giúp đảm bảo chất lượng sản phẩm. Nhờ vậy, xà lách tại đây có thể ăn trực tiếp ngay tại vườn mà không cần rửa.
Bên cạnh yếu tố kỷ luật trong sản xuất, Kawakami còn kết hợp ứng dụng công nghệ để nâng cao hiệu quả. Làng xây dựng một kênh truyền hình riêng nhằm cập nhật liên tục thông tin về giá cả thị trường và điều kiện thời tiết cho người dân. Nhờ đó, nông dân có thể lựa chọn nơi tiêu thụ với mức giá tốt, đồng thời điều chỉnh sản lượng bán ra hợp lý. Kênh thông tin này cũng cung cấp dữ liệu chi tiết về nhiệt độ không khí, nhiệt độ đất hay lượng mưa ở từng khu vực, giúp người trồng có cơ sở để chăm sóc cây trồng một cách tối ưu.
Một ban quản lý chung được thành lập nhằm kiểm tra, giám sát toàn bộ quá trình sản xuất, đồng thời áp dụng các biện pháp xử lý nghiêm đối với những hộ không tuân thủ quy định. Những sản phẩm không đạt yêu cầu sẽ bị loại bỏ, thậm chí tiêu hủy, còn các hộ vi phạm có thể bị đình chỉ sản xuất.
Nhờ cơ chế kiểm soát chặt chẽ này, dù canh tác trên các thửa ruộng khác nhau, rau xà lách của Kawakami vẫn giữ được sự đồng đều về chất lượng và hình thức, đồng thời có giá bán cao gấp nhiều lần so với sản phẩm cùng loại trên thị trường. Năm 2013, ngôi làng cung cấp hơn 60.000 tấn rau cho thị trường nội địa, mang về doanh thu khoảng 16 triệu yên.
Cơ cấu lao động tại Kawakami cũng cho thấy sự tham gia của nhiều thế hệ. Lực lượng lao động trẻ vẫn góp mặt trong ngành nông nghiệp, với khoảng 10% người ở độ tuổi 30, 20% ở độ tuổi 40, trong khi nhóm trên 63 tuổi chiếm hơn 60%.
Nhờ kết hợp giữa ứng dụng khoa học công nghệ và kỷ luật sản xuất nghiêm ngặt, Kawakami đã có bước chuyển mình rõ rệt. Đời sống người dân ngày càng được cải thiện, thu nhập ổn định và cao hơn trước, đưa ngôi làng trở thành hình mẫu thành công trong phát triển nông nghiệp của thời kỳ đó.
(Tổng hợp)
Không phải Phú Quốc, đây là nơi duy nhất ở Việt Nam lọt Top điểm đến tuyệt vời nhất mùa hè: Vừa có núi vừa có biển, mới thu ngân sách hơn 34.000 tỷ đồng










