Để làm nên thắng lợi của Chiến dịch Hồ Chí Minh , bên cạnh những mũi tiến công thần tốc là một hệ thống hậu cần khổng lồ âm thầm vận hành phía sau. Trong đó, tuyến đường ống xăng dầu xuyên đường Trường Sơn được ví như “dòng sông mang lửa”, bảo đảm nguồn sống cho toàn bộ chiến trường.
Những ký ức về “dòng chảy” đặc biệt ấy vẫn còn nguyên vẹn trong lời kể của Thiếu tướng Hồ Sỹ Hậu, nguyên Cục trưởng Cục Kinh tế (Bộ Quốc phòng), một trong những kỹ sư trực tiếp thiết kế, thi công tuyến đường ống xăng dầu Trường Sơn từ những ngày đầu.
Đầu năm 1975, cục diện chiến trường miền Nam thay đổi nhanh chóng. Sau thắng lợi ở Tây Nguyên, rồi Huế - Đà Nẵng, các binh đoàn chủ lực của ta liên tiếp cơ động, mở những mũi tiến công quy mô lớn, tạo thế áp đảo để tiến tới Chiến dịch Hồ Chí Minh.
Các đơn vị cơ giới phải hành quân hàng trăm km trong thời gian ngắn, đánh liên tục, không có khoảng dừng. Xe tăng, xe vận tải, pháo kéo…, tất cả đều phụ thuộc vào một yếu tố then chốt: xăng dầu.
Không có xăng, xe không thể lăn bánh. Không có nhiên liệu, mọi kế hoạch tiến công sẽ bị chặn lại ngay trên đường hành quân. Khi dòng xăng dầu bị đứt đoạn, không chỉ một chiếc xe dừng lại mà cả đội hình bị tê liệt, không chỉ một mũi tiến công chững lại mà toàn bộ nhịp độ chiến dịch bị phá vỡ.
Năm 1968, khi cuộc chiến tranh chống Mỹ cứu nước bước vào giai đoạn ác liệt, các tuyến vận tải chiến lược bị đánh phá dữ dội. Kho xăng liên tiếp bị tập kích, bến phà, cửa sông bị phong tỏa, khiến việc tiếp tế nhiên liệu gần như tê liệt.
“Có thời điểm xe phải nằm lại vì không có xăng. Nếu không đưa được nhiên liệu vào, không chỉ chiến dịch bị đình trệ mà hàng vạn bộ đội có thể rơi vào tình trạng thiếu lương thực”, Thiếu tướng Hồ Sỹ Hậu nhớ lại.
Trong hoàn cảnh đó, mọi cách vận chuyển đều được thử, từ gùi cõng thủ công đến khiêng vác qua những trọng điểm đánh phá ác liệt.
“Trong mưa bom bão đạn, nhiều cách vận chuyển xăng dầu đã được thử nghiệm nhưng thất bại, gây tổn thất nặng nề. Chúng ta đã thử rất nhiều cách khác nhau để vận chuyển xăng. Có lúc chúng ta lót nilon vào balo, đổ xăng vào rồi gùi trên lưng, đi xuyên rừng. Nhưng xăng chứa chì độc hại, chỉ vài tiếng sau xăng ngấm vào người khiến ta bị ngộ độc.
Rồi chúng ta thử cách khác như kiệu xăng, để 4 người khiêng một phuy, vượt qua trọng điểm với lớp bùn cao đến đầu gối ẩn chứa rất nhiều bom bi có thể nổ bất cứ lúc nào. Có những đêm, 30 phuy xăng đến đích thì 29 chiến sĩ hy sinh...”, Thiếu tướng Hồ Sỹ Hậu cho biết.
Những tổn thất ấy cho thấy áp lực hậu cần khắc nghiệt, buộc ta phải tìm một phương thức vận chuyển hoàn toàn khác. Từ sức ép đó, một quyết định chưa từng có được đưa ra: xây dựng đường ống dẫn xăng dầu xuyên Đường Trường Sơn, tạo nên một “dòng chảy” liên tục từ hậu phương tới tiền tuyến, chuẩn bị cho những chiến dịch mang tính quyết định sau này.
Huyền thoại trong huyền thoại
Nhắc về tuyến đường ống xăng dầu Trường Sơn, Thiếu tướng Hồ Sỹ Hậu dẫn lại lời Trung tướng Đồng Sỹ Nguyên, Tư lệnh Bộ đội Trường Sơn: “Nếu Đường Trường Sơn là huyền thoại, thì tuyến đường ống xăng dầu chính là ‘huyền thoại trong huyền thoại’ đó”.
Không phải ngẫu nhiên mà một công trình hậu cần lại được đặt ngang hàng với cả con đường chiến lược. Bởi phía sau những mét ống âm thầm vắt qua rừng núi là bảy năm ròng rã đối mặt với bom đạn, là những sáng tạo trong tuyệt vọng và cả những mất mát không thể đong đếm.
Trung tướng Đồng Sỹ Nguyên, Tư lệnh Bộ đội Trường Sơn (đứng thứ hai từ bên trái) nghe báo cáo kế hoạch triển khai đường ống xăng dầu khu vực 471.
Tháng 11/1968, khi đang học năm cuối chuyên ngành mỏ - địa chất, Hồ Sỹ Hậu vào Trường Sơn thực tập và trực tiếp chứng kiến áp lực hậu cần trên tuyến. Không lâu sau, ông cùng nhiều kỹ sư trẻ được tuyển chọn vào nhiệm vụ đặc biệt.
“Khi đó, Bộ Quốc phòng đến các trường Đại học Bách Khoa, Đại học Mỏ - Địa chất, Đại học Thuỷ lợi để chọn 18 kỹ sư vừa làm xong đồ án tốt nghiệp nhưng chưa bảo vệ.
Chúng tôi được đặc cách tốt nghiệp, trực tiếp vào chiến trường để tham gia nghiên cứu, xây dựng đường ống. Chúng tôi gần như không có nhiều thời gian để cân nhắc. Chiến trường cần là đi” , ông nhớ lại.
Cũng từ thời điểm ấy, những mét ống đầu tiên bắt đầu được triển khai giữa mưa bom bão đạn. Từ những đoạn ống dã chiến ban đầu, hệ thống này từng bước được nối dài, phát triển thành mạng lưới hậu cần quy mô lớn, đạt tới khoảng 5.000km vào giai đoạn cao điểm.
Bộ đội đường ống xăng dầu Trường Sơn khảo sát thi công xuyên rừng.
Trong bài toán bảo đảm xăng dầu, khó khăn không chỉ nằm ở ý tưởng mà còn ở phương tiện. Không có ống tiêu chuẩn, không có thiết bị đồng bộ, việc triển khai một hệ thống vận hành liên tục trong điều kiện chiến trường bị đánh phá gần như vượt quá khả năng ban đầu.
"Ở thời điểm cuối những năm 1960, khi điều kiện công nghiệp trong nước còn rất hạn chế, việc triển khai một tuyến đường ống xuyên dãy Trường Sơn gần như vượt quá khả năng tự thân. Lúc đó chúng ta có quyết tâm, nhưng chưa có đủ phương tiện để biến quyết tâm thành hiện thực" , Thiếu tướng Hậu nhấn mạnh.
Chính trong thế bế tắc ấy, nguồn hỗ trợ từ Liên Xô (cũ) bắt đầu mở ra một hướng đi khả thi. Những bộ đường ống dã chiến đầu tiên, đường kính khoảng 10cm, được chuyển tới Việt Nam cùng thiết bị bơm chuyên dụng. Không phải là một hệ thống hoàn chỉnh, càng chưa phải lời giải cho một tuyến vận chuyển chiến lược, nhưng đó là nền tảng kỹ thuật ban đầu.
Theo tướng Hậu, giá trị lớn nhất của loại ống này nằm ở tính linh hoạt: mỗi đoạn ống tương đối nhẹ, có thể vận chuyển bằng sức người, lắp ráp nhanh và có thể khắc phục ngay khi bị đánh phá. Những đặc tính đó phù hợp với điều kiện chiến trường bị chia cắt và luôn biến động.
Từ nền tảng ban đầu ấy, các đơn vị kỹ thuật từng bước cải tiến, tự sản xuất thêm vật tư, chế tạo thiết bị phù hợp hơn với địa hình rừng núi và cường độ đánh phá.
“Ống chỉ nặng hơn 30kg, có thể tháo lắp linh hoạt, bị đánh đứt ở đâu nối lại ở đó”, ông Hậu cho biết.
Nhưng để có được hệ thống ấy là hành trình đầy gian nan. Thử thách lớn đầu tiên xuất hiện ngay tại sông Lam - một “nút chặn” tự nhiên mà nếu không vượt qua, toàn bộ ý tưởng đường ống sẽ dừng lại trên bản vẽ.
Không có thiết bị chuyên dụng, trong khi máy bay trinh sát hoạt động liên tục, lực lượng thi công buộc phải lặn dưới dòng nước xiết để giữ ống, căn chỉnh và hàn nối ngay dưới lòng sông.
"Cán bộ chiến sĩ của ta phải lặn dưới dòng chảy xiết, giữ từng đoạn ống, căn chỉnh từng mối nối, hàn kín ngay dưới lòng sông. Công việc phải làm trong im lặng, trong thời gian ngắn nhất, bởi mỗi phút chậm trễ đều có thể bị phát hiện. Chúng tôi gần như làm việc trong một cuộc chạy đua với thời gian và với cả bom đạn trên đầu” , Thiếu tướng Hồ Sỹ Hậu nhớ lại.
Khi mối nối cuối cùng hoàn thành, toàn bộ tuyến ống nằm gọn dưới đáy nước, âm thầm vượt qua dòng sông mà không để lại dấu vết.
Vượt được sông Lam, bài toán tưởng chừng không thể đã có lời giải. Nhưng cũng từ đó, một thử thách lớn hơn bắt đầu, đó là đưa “dòng chảy” ấy leo lên những dãy núi khắc nghiệt nhất của Trường Sơn.
Bộ đội đường ống xăng dầu Trường Sơn thi công vượt suối.
Mỗi km, 2 người ngã xuống
Nếu dưới sông là cuộc đấu với dòng nước, thì trên núi là cuộc đối đầu trực diện với bom đạn và địa hình. Đường ống không thể đi sát mặt đường vì dễ bị phát hiện, nhưng càng đưa lên cao thì việc vận chuyển, lắp đặt càng gian nan. Có những đoạn, từng ống thép phải được gùi, kéo bằng tay qua dốc dựng đứng, trơn trượt, chỉ cần sơ sẩy là rơi xuống vực sâu.
Trên cao, máy bay trinh sát hoạt động ngày đêm. Mỗi vệt đất mới, mỗi dấu hiệu lạ đều có thể trở thành mục tiêu. Không ít lần, vừa lắp xong một đoạn ống, bom lại trút xuống, xóa sạch dấu vết, buộc lực lượng thi công phải làm lại từ đầu.
Tại những “điểm nóng” như khu vực đèo Mụ Giạ, việc triển khai gần như rơi vào bế tắc. Nhiều tháng liền, tuyến ống không thể vượt qua, thương vong liên tiếp xảy ra.
“Chúng tôi nhận ra nếu cứ đi theo cách cũ, sẽ không thể tồn tại” , Thiếu tướng Hồ Sỹ Hậu kể lại.
Từ thực tế đó, một loạt phương án mới được đưa ra ngay tại chiến trường. Đường ống được đẩy lên cao hơn, luồn sâu vào tán rừng để ngụy trang. Những đoạn ống hỏng, những vị trí từng bị lộ được giữ lại như “mồi nhử”, đánh lạc hướng trinh sát đối phương.
Quan trọng hơn, lực lượng thi công bắt đầu chọn những hướng đi mà đối phương không ngờ tới, đó là những vị trí hiểm trở, tưởng chừng không thể tiếp cận.
Ba tháng căng mình giữa rừng núi, giữa những lần bị đánh phá và làm lại từ đầu, tuyến ống cuối cùng cũng vượt qua được “cửa tử”. Đêm Giao thừa Tết Kỷ Dậu 1969 trở thành dấu mốc đặc biệt trong ký ức của những người làm đường ống xăng dầu Trường Sơn. Sau nhiều tháng bám trụ giữa mưa bom, dòng nhiên liệu đầu tiên đã vượt qua dãy núi hiểm trở, nối liền hậu phương với tiền tuyến.
Nhớ lại khoảnh khắc ấy, Thiếu tướng Hồ Sỹ Hậu không giấu được xúc động: “ Đó là khoảnh khắc không thể quên. Khi dòng xăng vượt qua Trường Sơn, chúng tôi hiểu rằng mình đã tạo ra một ‘dòng sông ngầm’ xuyên núi, một mạch sống thực sự cho chiến trường”.
Vận chuyển xăng qua suối.
Nếu việc đưa đường ống vào đến chiến trường đã là một thử thách, thì giữ cho “dòng chảy” ấy hoạt động ổn định lại là một bài toán hoàn toàn khác.
Trong điều kiện đối phương tăng cường trinh sát bằng các phương tiện hiện đại, đặc biệt là máy bay AC-130 có khả năng phát hiện nguồn nhiệt, mọi hoạt động vận hành đều có nguy cơ bị lộ. Chỉ cần một điểm bơm phát nhiệt, cả hệ thống có thể trở thành mục tiêu.
"Bài toán đặt ra khi đó không còn là làm thế nào để đưa xăng tới, mà là làm thế nào để xăng vẫn chảy… mà không bị phát hiện. Chúng tôi buộc phải tìm cách vận hành mà gần như không để lại dấu hiệu” , Thiếu tướng Hồ Sỹ Hậu cho biết.
Từ thực tế ấy, những giải pháp mang đậm tính thực tiễn chiến trường được hình thành, đơn giản, dã chiến nhưng hiệu quả.
Các bể chứa được đặt trên cao, tận dụng độ dốc địa hình để tạo dòng chảy tự nhiên. Ở phía dưới, các điểm cấp phát được bố trí cách xa nhiều km, tách rời khỏi kho chính. Nhờ đó, xăng có thể chảy liên tục mà không cần vận hành máy bơm tại chỗ, hạn chế tối đa nguồn nhiệt có thể bị phát hiện.
Không chỉ vậy, toàn bộ quá trình tiếp nhiên liệu cũng được tính toán chặt chẽ. Thời gian mỗi xe dừng, lượng xăng cấp phát, khoảng cách giữa các điểm… đều được cân đối để vừa bảo đảm tốc độ, vừa tránh ùn ứ, một yếu tố có thể khiến mục tiêu lộ diện.
Bản đồ tuyến đường ống xăng dầu trên tuyến Đường Trường Sơn, kéo dài từ miền Bắc vào chiến trường miền Nam giai đoạn kháng chiến chống Mỹ.
Thiếu tướng Hồ Sỹ Hậu
Trong điều kiện thiếu thốn thiết bị tính toán, các kỹ sư buộc phải tìm ra những cách làm đơn giản hơn nhưng vẫn bảo đảm chính xác. Họ xây dựng những “toán đồ” trực quan, dựa trên khoảng cách, độ cao giữa các điểm để tính toán thời gian cấp phát nhiên liệu.
“Không phải lúc nào cũng có điều kiện tính toán bằng công thức. Chúng tôi phải làm sao để chỉ cần đặt thước lên là biết bao lâu thì một xe lấy xong xăng”, tướng Hồ Sỹ Hậu kể.
Nhờ đó, ngay cả những người không phải kỹ sư cũng có thể vận hành hệ thống ngay tại thực địa, trong điều kiện áp lực cao và thời gian gấp gáp.
“Quan trọng là phải đơn giản để ai cũng làm được, nhưng vẫn phải đủ chính xác để không ảnh hưởng đến cả dây chuyền phía sau”, ông nói thêm.
Ba tháng liên tục, tuyến ống được khôi phục trong điều kiện hết sức khắc nghiệt. Đến ngày 22/12/1969, dòng xăng lại vượt Trường Sơn, vươn tới Bản Cọ (cách biên giới khoảng 50km), kịp thời phục vụ vận chuyển cho mùa khô 1969 - 1970.
"Ước tính, cứ mỗi km đường ống có tới 2 người ngã xuống. Đó thực sự là một cuộc thi gan, thi trí giữa ta và địch” , Thiếu tướng Hồ Sỹ Hậu xúc động.
Từ những lần “vượt cửa tử” như vậy, “mạch máu” xăng dầu tiếp tục được nối dài, từng bước hoàn thiện thành hệ thống hậu cần chiến lược, bảo đảm nhiên liệu cho các binh đoàn tiến vào Nam trong Chiến dịch Hồ Chí Minh.
Sau 7 năm bền bỉ giữa mưa bom bão đạn, tuyến đường ống xăng dầu dài 5.000km xuyên Trường Sơn đã trở thành một kỳ tích chưa từng có, cung cấp khối lượng nhiên liệu to lớn cho Chiến dịch Hồ Chí Minh.










